Hiểu rõ các giai đoạn ung thư phổi giúp người bệnh nắm được mức độ phát triển của khối u, tình trạng hạch và nguy cơ di căn. Tại Invivo Lab, việc đánh giá giai đoạn là bước quan trọng để bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị phù hợp, dự đoán tiến triển chính xác và giúp người bệnh cảm thấy an tâm hơn trong quá trình chăm sóc sức khỏe.
Ung thư phổi nguy hiểm như thế nào ?
Ung thư phổi là một bệnh ác tính bắt đầu khi các tế bào trong phổi phát triển bất thường, nhân lên ngoài kiểm soát và hình thành khối u. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đây là một trong những loại ung thư nguy hiểm vì thường được chẩn đoán muộn, khi các tùy chọn điều trị còn hạn chế. [1]
Trên bình diện toàn cầu, ung thư phổi gây gánh nặng lớn cho sức khỏe cộng đồng: ước tính mỗi năm có khoảng 2,48 triệu ca mắc mới và 1,82 triệu ca tử vong do ung thư phổi (dữ liệu năm 2022)[2].

Chỉ khoảng 30% bệnh nhân ung thư phổi đến viện ở giai đoạn sớm
Theo báo cáo của IARC — cơ quan ung thư thuộc WHO — ung thư phổi vẫn là nguyên nhân số 1 gây tử vong vì ung thư, chiếm gần 18,7% tổng số ca tử vong do ung thư toàn cầu. [3]
Về nguyên nhân, hút thuốc lá là yếu tố chính dẫn tới ung thư phổi, chiếm khoảng 85% các trường hợp theo WHO. Ngoài ra, các nguy cơ khác cũng rất đáng chú ý như tiếp xúc khói thuốc thụ động, ô nhiễm không khí (cả trong nhà lẫn ngoài trời), amiăng, và khí radon.
Các loại ung thư phổi phổ biến :
Ung thư phổi được chia thành hai nhóm chính dựa trên cách tế bào ung thư phát triển và lan rộng. Việc phân loại này rất quan trọng vì mỗi nhóm sẽ có cách điều trị và tiên lượng khác nhau. Theo American Cancer Society, hai nhóm này gồm ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) và ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC). [4]
Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC)
Đây là dạng phổ biến nhất, chiếm khoảng 80–85% các ca ung thư phổi. Nhóm này gồm ba dạng thường gặp:
- Adenocarcinoma: xuất phát từ các tế bào tuyến ở phổi; thường gặp nhất, đặc biệt ở người không hút thuốc.
- Squamous cell carcinoma: phát triển từ tế bào vảy gần phế quản; có liên quan mạnh đến hút thuốc.
- Large cell carcinoma: xuất hiện ở nhiều vị trí trong phổi và có xu hướng phát triển nhanh.
Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC)
Chiếm khoảng 10–15% trường hợp ung thư phổi. Loại này tiến triển rất nhanh, dễ di căn và thường được phát hiện muộn. Tế bào của SCLC nhỏ và đặc trưng hơn NSCLC, khiến bệnh trở nên khó kiểm soát hơn [5]
Các dạng hiếm hơn
Ngoài hai nhóm chính, còn có các dạng ít gặp như khối u carcinoid của phổi. Dạng này tiến triển chậm hơn và chiếm tỷ lệ nhỏ so với hai loại ung thư phổi phổ biến.
Các giai đoạn của ung thư phổi :
Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) :
Đây là dạng chiếm khoảng 85% ca bệnh. Nhóm này thường tiến triển chậm hơn ung thư tế bào nhỏ, nhưng tốc độ thay đổi tùy loại mô học và đột biến gen. NSCLC được chia thành 5 giai đoạn dựa trên mức độ lan rộng của khối u.

Vì không gây ra các triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu, nên ung thư phổi chỉ được chẩn đoán khi các tế bào khối u đã lan rộng.
- Giai đoạn 0: Tế bào ung thư chỉ nằm ở lớp niêm mạc và chưa xâm lấn sâu. Thường không có triệu chứng và chủ yếu phát hiện qua tầm soát CT liều thấp.
- Giai đoạn I: Khối u nhỏ (≤4 cm), giới hạn trong phổi và chưa lan hạch. Phẫu thuật cắt bỏ mang lại tiên lượng tốt.
- Giai đoạn II: Khối u lớn hơn hoặc đã lan tới hạch gần phổi. Điều trị thường cần kết hợp phẫu thuật và hóa trị.
- Giai đoạn III: Ung thư lan tới hạch trung thất hoặc xâm lấn cấu trúc quan trọng. Điều trị phức tạp, thường phối hợp hóa trị – xạ trị – miễn dịch.
- Giai đoạn IV: Ung thư đã di căn xa (não, gan, xương…). Mục tiêu điều trị là kéo dài thời gian sống và kiểm soát triệu chứng.
Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC) :
Dạng này sẽ chiếm khoảng 15% tổng số ca và nổi bật bởi khả năng phát triển rất nhanh kèm theo nguy cơ di căn sớm. Bệnh thường được chia thành hai giai đoạn chính để định hướng điều trị.
- Giai đoạn giới hạn (Limited stage): Khối u và các hạch liên quan chỉ xuất hiện ở một bên lồng ngực, trong phạm vi có thể điều trị bằng phác đồ tại chỗ kết hợp toàn thân.
- Giai đoạn lan rộng (Extensive stage): Tế bào ung thư đã vượt khỏi bên ngực ban đầu, lan sang phổi đối diện hoặc di căn đến các cơ quan xa. Đây là giai đoạn tiến triển nhất, đòi hỏi điều trị toàn thân
Hệ thống TNM trong đánh giá giai đoạn ung thư phổi
Để xác định mức độ lan rộng của bệnh, bác sĩ dựa vào hệ thống TNM phiên bản 9, do IASLC xây dựng và bắt đầu áp dụng lâm sàng từ 1/1/2025. Bộ quy tắc này cũng được AJCC cập nhật song song trong ấn bản thứ 9. Ba yếu tố T – N – M phản ánh toàn diện kích thước u, tình trạng hạch và mức độ di căn.
T (Tumor) – Mô tả khối u nguyên phát
Yếu tố T thể hiện độ lớn của u, vị trí và mức độ xâm lấn mô xung quanh.
- Tis: Tổn thương còn khu trú, chưa ăn sâu vào mô lân cận.
- T1: U tối đa 3 cm, nằm trong nhu mô phổi hoặc màng phổi tạng và không xâm lấn phế quản chính.
- T1a: ≤1 cm
- T1b: >1–2 cm
- T1c: >2–3 cm
- T1mi: U tuyến có mức độ xâm nhập tối thiểu.
- T1a(ss): Tổn thương lan trên bề mặt niêm mạc phế quản.
- T2: U lớn hơn 3–5 cm, hoặc đã lan đến màng phổi tạng, hoặc chạm vào phế quản chính, hoặc gây xẹp phổi/viêm phổi tắc nghẽn.
- T2a: >3–4 cm
- T2b: >4–5 cm
- T3: U >5–7 cm, hoặc đã xâm lấn thành ngực, màng phổi thành, thần kinh hoành, màng ngoài tim; hoặc xuất hiện nhiều nốt trong cùng một thuỳ.
- T4: U >7 cm, hoặc lan vào trung thất, cơ hoành, tim, mạch máu lớn, khí quản, thực quản, thân đốt sống, carina; hoặc có thêm u ở thuỳ khác cùng bên.
N (Nodes) – Lan tới hạch bạch huyết
- N0: Chưa ghi nhận di căn hạch.
- N1: Tổn thương hạch trong phổi, quanh phế quản hoặc tại rốn phổi cùng bên.
- N2: Lan đến nhóm hạch trung thất cùng bên.
- N3: Ảnh hưởng hạch trung thất đối bên, hạch phổi đối bên hoặc hạch thượng đòn.
M (Metastasis) – Di căn xa
- M0: Không có di căn xa.
- M1a: Tổn thương nằm trong phạm vi lồng ngực, gồm nốt phổi đối bên hoặc tràn dịch màng phổi/ngoại tâm mạc ác tính.
- M1b: Một vị trí di căn ngoài lồng ngực.
- M1c1: Nhiều tổn thương di căn trong một cơ quan.
- M1c2: Nhiều tổn thương di căn ở từ hai cơ quan trở lên.
Xếp giai đoạn bệnh từ TNM
Ba yếu tố T–N–M được kết hợp để chia bệnh thành các giai đoạn từ I đến IV.
- T1a N0 M0 → Giai đoạn IA1
- T3 N2 M0 → Giai đoạn IIIB
- M1a hoặc M1b → Giai đoạn IVA
- M1c1 hoặc M1c2 → Giai đoạn IVB
Các phương pháp chẩn đoán và điều trị
Chẩn đoán
Để xác định ung thư phổi và đánh giá chính xác mức độ lan rộng, bác sĩ sẽ lựa chọn kết hợp nhiều kỹ thuật khác nhau:
- Nội soi phế quản: Một ống soi mềm có gắn camera được đưa vào đường thở để quan sát trực tiếp niêm mạc phế quản, đồng thời cho phép lấy mẫu mô khi cần.
- Chụp CT và MRI: Hai kỹ thuật hình ảnh này giúp xác định vị trí, kích thước và mức độ xâm lấn của khối u. CT ngực liều thấp thường dùng để tầm soát ở nhóm nguy cơ cao, còn MRI hỗ trợ đánh giá chi tiết mô mềm và di căn não.
- PET-CT: Phương pháp này sử dụng chất đánh dấu phóng xạ để nhận diện vùng có chuyển hoá cao — nơi tế bào ung thư thường tập trung. PET-CT rất quan trọng trong phân giai đoạn bệnh.
- Sinh thiết: Lấy mẫu mô từ phổi hoặc hạch để phân tích dưới kính hiển vi. Đây là tiêu chuẩn vàng để xác định loại ung thư và làm các xét nghiệm đột biến gen.
- Xét nghiệm máu: Một số dấu ấn như CYFRA 21-1 hoặc CEA có thể tăng trong ung thư phổi, hỗ trợ theo dõi và định hướng chẩn đoán (nhưng không thay thế sinh thiết).
Điều trị
Tiên lượng và cách điều trị thay đổi theo giai đoạn bệnh. Khi được phát hiện sớm, cơ hội điều trị triệt để cao hơn rõ rệt. Tuy nhiên, phần lớn bệnh nhân được chẩn đoán muộn, làm giảm khả năng chữa khỏi và buộc điều trị theo hướng kiểm soát bệnh, giảm triệu chứng và kéo dài thời gian sống.
Tùy vào từng trường hợp, bác sĩ có thể phối hợp nhiều phương pháp:
- Phẫu thuật: Loại bỏ khối u khi bệnh còn khu trú.

Nếu khối u ung thư phổi còn nhỏ, bác sĩ có thể chỉ định cắt bỏ một phần phổi.
- Hóa trị: Sử dụng thuốc tiêu diệt tế bào ung thư, áp dụng ở nhiều giai đoạn khác nhau.
- Xạ trị: Dùng tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ác tính, có thể kết hợp với hóa trị.
- Liệu pháp nhắm trúng đích hoặc miễn dịch: Áp dụng cho các trường hợp có đột biến gen hoặc tình trạng miễn dịch phù hợp, giúp cải thiện kết quả điều trị ở giai đoạn tiến xa.
Việc hiểu rõ các giai đoạn ung thư phổi giúp người bệnh và bác sĩ đưa ra quyết định điều trị hợp lý, nhất là khi lựa chọn giữa phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hoặc liệu pháp nhắm trúng đích. Phân giai đoạn chính xác cũng góp phần cải thiện tiên lượng và tối ưu hóa thời gian sinh tồn. Trong bối cảnh hệ thống TNM được cập nhật liên tục, người bệnh nên thăm khám, xét nghiệm định kỳ tại các cơ sở y khoa uy tín như Invivo Lab để được đánh giá đúng mức độ tiến triển và xây dựng phác đồ phù hợp.