Các dấu hiệu nhận biết ung thư phổi là yếu tố then chốt giúp phát hiện bệnh kịp thời. Invivo Lab cung cấp thông tin về triệu chứng, nguyên nhân và biện pháp tầm soát ung thư phổi để nâng cao hiệu quả điều trị và phòng ngừa rủi ro sức khỏe.
1. Ung thư phổi là gì?
Ung thư phổi, còn gọi là ung thư phế quản, là tình trạng xuất hiện khối u ác tính phát triển từ biểu mô phế quản, tiểu phế quản, phế nang hoặc các tuyến của phế nang. Tại Việt Nam, bệnh xếp thứ hai sau ung thư gan với khoảng 23.600 ca mắc mới và 20.700 ca tử vong mỗi năm.

Bệnh ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng do tỷ lệ tử vong cao. Tại Hoa Kỳ, tỷ lệ sống sót sau 5 năm của người mắc ung thư phổi chỉ khoảng 18%, thấp hơn nhiều so với các loại ung thư khác như ung thư vú, ung thư ruột kết và ung thư tuyến tiền liệt.[1]
Nguy cơ tăng cao ở những người hút thuốc, sống trong môi trường ô nhiễm, làm việc với hóa chất độc hại hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh.
2. Dấu hiệu nhận biết ung thư phổi
Ho kéo dài không dứt
Ho là biểu hiện thường gặp của các bệnh đường hô hấp. Tuy nhiên, khi ho kéo dài trên 2–3 tuần, không giảm dù điều trị thông thường, cần cảnh giác. Cơn ho có thể khan, ho ra đờm hoặc lẫn máu nhẹ, dễ nhầm với viêm họng, viêm phế quản hoặc tác động của thuốc lá.[2]

Khối u trong phế quản hoặc mô phổi gây kích thích liên tục niêm mạc đường thở, tạo ra ho mạn tính. Khi khối u lớn hoặc xâm lấn sâu, ho có thể dữ dội hơn, kèm đau ngực và mệt mỏi. Người hút thuốc, bệnh nhân COPD hoặc tiếp xúc hóa chất lâu dài cần kiểm tra phổi nếu ho kéo dài.
Ho ra máu
Ho ra máu, dù chỉ là một vệt nhỏ trong đờm, là triệu chứng quan trọng không nên bỏ qua. Nguyên nhân thường do khối u xâm lấn mạch máu nhỏ ở phế quản hoặc mô phổi.
Bệnh nhân có thể ho ra máu tươi, máu bầm hoặc dịch màu gỉ sắt, tần suất và lượng máu tăng dần theo thời gian. Triệu chứng này không đặc hiệu nhưng liên quan đến các bệnh nặng như lao phổi, giãn phế quản hoặc u ác tính. Người trên 50 tuổi, hút thuốc hoặc sống trong môi trường ô nhiễm cần nội soi phế quản hoặc CT ngực sớm.
Khó thở dai dẳng
Khó thở xuất hiện khi khối u chèn ép phế quản hoặc tràn dịch màng phổi, gây hụt hơi, nặng ngực, thở nhanh hoặc khó thở khi vận động nhẹ. Triệu chứng có thể bắt đầu nhẹ nhưng tăng dần theo thời gian, đặc biệt khi đi bộ, leo cầu thang hoặc nằm nghiêng.’

Nếu kèm ho, đau ngực hoặc sụt cân, cần chụp X-quang hoặc CT ngực liều thấp để xác định nguyên nhân. Đây là dấu hiệu cần được đánh giá chuyên khoa sớm.
Khàn giọng kéo dài
Khàn giọng kéo dài nhiều tuần, không đi kèm đau họng hay sốt, có thể là dấu hiệu sớm của khối u trung thất chèn dây thần kinh quặt ngược điều khiển thanh quản. Dây thần kinh bị tổn thương khiến giọng nói yếu, khàn, đôi khi ngắt quãng. Người hút thuốc hoặc ho mạn tính cần thăm khám tai mũi họng và chụp CT ngực.
Đau ngực âm ỉ hoặc tức nặng
Đau ngực xuất hiện khi khối u lan đến màng phổi, thành ngực hoặc dây thần kinh liên sườn. Cảm giác đau âm ỉ, kéo dài, đôi khi nhói hoặc bị đè nặng khi hít sâu, ho hoặc vận động mạnh.

Khối u trung tâm hoặc ngoại vi phổi chạm màng phổi – nơi rất nhạy cảm – sẽ gây đau. Cơn đau có thể lan ra vai hoặc lưng, dễ nhầm với thoái hóa cột sống hoặc đau cơ. Khi đi kèm ho, khó thở hoặc sụt cân, cần chụp CT ngực hoặc PET/CT để loại trừ khối u ác tính.
Mệt mỏi triền miên
Cảm giác mệt mỏi kéo dài, không cải thiện dù nghỉ ngơi, là triệu chứng toàn thân thường gặp ở ung thư phổi. Triệu chứng dễ bị bỏ qua hoặc gán cho thiếu ngủ, căng thẳng hoặc lao động quá sức.
Mệt mỏi trong ung thư liên quan tiêu thụ năng lượng của tế bào ung thư, rối loạn chuyển hóa, phản ứng viêm toàn thân, thiếu máu do ức chế tủy xương. Thường kèm sụt cân, chán ăn, rối loạn giấc ngủ. Người trên 50 tuổi, hút thuốc hoặc tiếp xúc môi trường ô nhiễm cần tầm soát khi xuất hiện triệu chứng này.
Đau xương – dấu hiệu di căn xa
Đau xương xảy ra khi ung thư phổi đã di căn xa, phổ biến ở cột sống, xương sườn, xương chậu hoặc xương dài. Cảm giác đau âm ỉ, kéo dài, tăng về đêm hoặc khi vận động, không giảm bằng thuốc giảm đau thông thường. Một số bệnh nhân mô tả “đau sâu trong xương”, khó xác định điểm đau.
Di căn xương còn gây yếu cơ, hạn chế vận động, tăng nguy cơ gãy xương. Chụp xạ hình xương hoặc PET/CT giúp đánh giá mức độ lan rộng.
Đau vai, cánh tay và rối loạn mắt – khối u đỉnh phổi
Khối u đỉnh phổi (Pancoast) gây đau vai, lan xuống cánh tay, tê bì, yếu chi hoặc hội chứng Horner (sụp mí, co đồng tử, giảm tiết mồ hôi). U xâm lấn đám rối thần kinh cánh tay, đốt sống cổ hoặc xương sườn trên đau sâu vùng vai – gáy, khó xoay cánh tay, nhức nhối cả khi nghỉ. Cần chụp CT ngực hoặc MRI vùng cổ – đỉnh phổi để đánh giá.
Sụt cân nhanh chóng
Giảm cân không chủ ý, nhanh trong 1–3 tháng, không thay đổi chế độ ăn hoặc sinh hoạt, là dấu hiệu thường gặp ở bệnh nhân ung thư phổi. Nguyên nhân gồm tăng dị hóa, giảm cảm giác ngon miệng, rối loạn hormone, miễn dịch và tác động trực tiếp của khối u. Khi kèm mệt mỏi, chán ăn hoặc ho kéo dài, cần xét nghiệm máu tổng quát và chẩn đoán hình ảnh.

Nhiễm trùng hô hấp tái phát
Viêm phổi hoặc viêm phế quản tái phát nhiều lần tại cùng một vị trí có thể là dấu hiệu sớm của {ung thư phổi}. Nguyên nhân là khối u trong lòng phế quản làm tắc nghẽn một phần đường dẫn khí, giảm dẫn lưu dịch tiết, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển. Triệu chứng gồm sốt, ho khạc đờm, đau tức ngực và mệt mỏi. Chụp CT ngực và nội soi phế quản cần thiết để loại trừ u trung tâm.
3. Nguyên nhân chính và yếu tố nguy cơ
- Hút thuốc lá: Nguyên nhân hàng đầu, chiếm 85% ca ung thư phổi. Tiếp xúc thụ động cũng làm tăng nguy cơ.

Phần lớn nguyên nhân đến từ việc hút thuốc hoặc hít khói thuốc thụ động - Hóa chất độc hại: Amiăng, khí radon gây tổn thương tế bào phổi.
- Ô nhiễm không khí: Hạt bụi mịn PM2.5 xâm nhập phổi, thúc đẩy nguy cơ bệnh.
- Yếu tố di truyền: Gia đình có người mắc ung thư phổi làm tăng khả năng phát triển bệnh.
- Bệnh lý nền phổi: COPD, xơ phổi làm viêm mạn tính, tạo điều kiện cho tế bào ung thư phát triển.
4. Khi có triệu chứng, cần làm gì?
Khi xuất hiện: ho kéo dài, ho ra máu, khó thở, đau ngực, sụt cân, mệt mỏi hoặc nhiễm trùng hô hấp tái phát, người bệnh không nên tự điều trị, uống thuốc ”
Người bệnh cần:
- Khám chuyên khoa Hô hấp hoặc Ung bướu .
- Thực hiện X-quang, CT ngực liều thấp, nội soi phế quản hoặc sinh thiết nếu cần.
- Xét nghiệm máu, sinh hóa chuyên sâu.
- Người nguy cơ cao: hút thuốc, tiếp xúc hóa chất, gia đình có tiền sử ung thư phổi, cần tầm soát định kỳ.
Nhận biết sớm các dấu hiệu ung thư phổi và hiểu rõ các yếu tố nguy cơ là bước quan trọng để tăng cơ hội điều trị thành công. Invivo Lab khuyến nghị người có triệu chứng hoặc nguy cơ cao chủ động thăm khám và thực hiện tầm soát định kỳ để bảo vệ sức khỏe lâu dài.