Ung thư phổi là một trong những loại bệnh nguy hiểm và thường phát hiện muộn. Invivo Lab cung cấp tổng quan về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh, soi phế quản và xét nghiệm máu, giúp phát hiện sớm, đánh giá giai đoạn và theo dõi hiệu quả điều trị
Ung thư phổi là một bệnh ác tính bắt đầu khi các tế bào trong phổi phát triển mất kiểm soát. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đây là loại ung thư dẫn đầu về tỷ lệ tử vong liên quan tới ung thư trên toàn cầu. [1]

Chỉ khoảng 30% bệnh nhân ung thư phổi đến viện ở giai đoạn sớm
Một số điểm nổi bật :
Vì ung thư phổi thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn, khả năng điều trị hiệu quả bị hạn chế — điều này góp phần làm cho tỷ lệ sống sót sau 5 năm rất thấp so với nhiều loại bệnh khác.[4]
Ung thư phổi thường phát triển âm thầm và không gây ra triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Chính vì vậy, nhiều người chỉ phát hiện khi bệnh đã tiến triển. Nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo là bước quan trọng giúp tăng hiệu quả điều trị và cải thiện cơ hội sống sót.
Dưới đây là những triệu chứng chính thường gặp mà người bệnh nên chú ý:
Chẩn đoán căn bệnh này thường bắt đầu khi người bệnh xuất hiện triệu chứng nghi ngờ hoặc thông qua tầm soát ở nhóm nguy cơ cao. Quá trình chẩn đoán kết hợp nhiều phương pháp hình ảnh và xét nghiệm mô bệnh học, giúp xác định chính xác loại ung thư, giai đoạn, mức độ xâm lấn và khả năng di căn.

Chụp X quang phổi là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh giúp phát hiện những vấn đề bất thường liên quan đến phổi.
Sau khi ung thư phổi được xác định, bác sĩ cần đánh giá xem khối u có lan ra các cơ quan khác hay không. Các phương pháp thường dùng:
Đây là phương pháp sử dụng ống soi mềm hoặc cứng luồn qua mũi hoặc miệng vào khí quản và phổi, cho phép quan sát trực tiếp các tổn thương hoặc khối u trong lòng phế quản.

Soi phế quản giúp bác sĩ có thể chẩn đoán nhiễm trùng, khối u hoặc các bệnh lý trong phổi.
Kết hợp với các kỹ thuật lấy mẫu mô bệnh học:
Bên cạnh các phương pháp hình ảnh và sinh thiết, bác sĩ thường chỉ định xét nghiệm máu để đánh giá dấu ấn sinh học của ung thư phổi. Các xét nghiệm này giúp phân biệt loại ung thư, xác định giai đoạn, theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát.
Là dấu ấn sinh học quan trọng trong ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Ở người bình thường, nồng độ CYFRA 21-1 < 3,3 μg/L (tương đương 3,3 ng/mL).
Khi chỉ số vượt ngưỡng này, người bệnh có nguy cơ cao mắc bệnh. Độ nhạy của CYFRA 21-1 dao động từ 30–75% đối với NSCLC và 20–60% đối với ung thư phổi tế bào nhỏ. Sự kết hợp giữa CYFRA 21-1 và CEA giúp tăng độ chính xác trong chẩn đoán, theo dõi tái phát và đánh giá hiệu quả điều trị.
Ở người khỏe mạnh, chỉ số CEA thường < 2,5 ng/mL, trong khi bệnh nhân ung thư có thể vượt 10 ng/mL. Chỉ số này đặc biệt hữu ích trong việc theo dõi tiến triển và đáp ứng điều trị.
Là dấu ấn sinh học đặc hiệu cho ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC) và một số u nguyên bào thần kinh. NSE phản ánh mức độ tải lượng khối u, số vị trí di căn và khả năng đáp ứng điều trị. Người bệnh có NSE > 25 ng/mL được xem là có nguy cơ cao mắc SCLC. Khi kết hợp với ProGRP, độ chính xác trong chẩn đoán và theo dõi SCLC tăng đáng kể.
Lưu ý : Nồng độ NSE có thể tạm thời tăng sau hóa trị do sự phân hủy tế bào ung thư và sẽ giảm dần sau đó. Tái phát bệnh cũng thường đi kèm với sự tăng trở lại của NSE.
Là dấu ấn sinh học nhạy nhất cho SCLC, đặc biệt hữu ích ở bệnh nhân không thể thực hiện sinh thiết khối u. Nồng độ ProGRP huyết tương bình thường ≤ 50 ng/L; khi > 200 ng/L gợi ý nguy cơ SCLC, còn > 300 ng/L (với chức năng thận bình thường) khả năng mắc bệnh càng cao.
Kết hợp ProGRP và NSE giúp phân biệt chính xác SCLC với các loại ung thư phổi khác và các bệnh phổi lành tính.
Là kháng nguyên ung thư của tế bào vảy, tăng cao ở ung thư phổi tế bào vảy và một số loại ung thư khác như cổ tử cung và thực quản. Nồng độ SCC bình thường < 2 ng/mL, còn ở các loại ung thư phổi dao động như sau:
Xét nghiệm SCC thường được sử dụng để chẩn đoán, theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát, đặc biệt hữu ích khi theo dõi bệnh nhân sau điều trị.
Là kháng nguyên tuyến xuất hiện ở nhiều cơ quan, bao gồm phổi. Tuy nhiên, xét nghiệm này ít giá trị trong phát hiện ung thư phổi giai đoạn sớm, vì khoảng 50% bệnh nhân không có sự tăng chỉ số.