Virus Nipah và SARS-CoV-2 đều có thể gây sốt, ho, đau đầu và khó thở, khiến nhiều người nhầm lẫn trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, đằng sau những biểu hiện tương đồng là sự khác biệt rất lớn về cơ chế lây truyền, mức độ nguy hiểm và khả năng kiểm soát dịch bệnh. Invivo Lab tổng hợp và trình bày lại các dữ liệu y khoa nhằm giúp bạn phân biệt rõ virus Nipah và COVID-19 một cách trực quan, dễ hiểu và chính xác.
Virus Nipah (NiV) là một virus RNA thuộc họ Paramyxoviridae, được phát hiện lần đầu vào năm 1999 trong một đợt bùng phát dịch tại Malaysia và Singapore, với sự liên quan chặt chẽ giữa lợn và người. Các nghiên cứu dịch tễ học sau đó xác định dơi ăn quả (Pteropus) là ổ chứa tự nhiên của virus này.

Cho đến nay, chưa có vaccine hoặc thuốc điều trị đặc hiệu được phê duyệt cho virus Nipah. Việc điều trị chủ yếu vẫn dựa vào chăm sóc hỗ trợ và hồi sức tích cực.
Tại các ổ dịch sau đó ở Bangladesh và Ấn Độ, phương thức lây truyền có sự chuyển dịch đáng kể:
Điểm đáng lo ngại của virus Nipah không chỉ nằm ở nguồn lây từ động vật sang người, mà còn ở khả năng gây bệnh nặng, diễn tiến nhanh và tỷ lệ tử vong rất cao. Sau khi xâm nhập vào cơ thể, virus Nipah có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến hệ hô hấp và đặc biệt là hệ thần kinh trung ương, dẫn đến viêm não cấp, co giật, rối loạn ý thức và hôn mê.
Với độc lực mạnh và khả năng tấn công đa cơ quan, Virus Nipah có tỷ lệ tử vong dao động từ 40% – 75%, biến NiV thành một trong những tác nhân truyền nhiễm nguy hiểm nhất hiện nay.[1]
SARS-CoV-2 là một virus RNA thuộc họ Coronaviridae, được ghi nhận lần đầu tại Vũ Hán (Trung Quốc) vào cuối năm 2019. Virus này là nguyên nhân gây ra đại dịch COVID-19, với tốc độ lây lan nhanh và phạm vi ảnh hưởng toàn cầu.

COVID-19 hiện đã có nhiều loại vaccine và thuốc kháng virus được phát triển và triển khai rộng rãi, giúp giảm đáng kể nguy cơ bệnh nặng và tử vong.
SARS-CoV-2 chủ yếu lây truyền qua giọt bắn và khí dung đường hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc giao tiếp và có khả năng lây từ người sang người ngay cả khi chưa xuất hiện triệu chứng.
Khởi phát từ đại dịch giai đoạn 2019 – 2020, SARS-CoV-2 đã nhanh chóng trở thành một trong những thách thức y tế công cộng lớn nhất lịch sử hiện đại do tốc độ lây lan toàn cầu và tác động sâu rộng đến sức khỏe con người. [2]
| Tiêu chí | Virus Nipah | SARS-CoV-2 (COVID-19) |
| Họ virus | Paramyxoviridae (chi Henipavirus) | Coronaviridae (chi Betacoronavirus) |
| Ổ chứa tự nhiên | Dơi ăn quả (chi Pteropus) là vật chủ tự nhiên; lợn, ngựa và một số động vật khác cũng có thể mang virus. | Dơi được xác định là ổ chứa tự nhiên chủ yếu của các chủng Coronavirus, chiếm hơn 98% các trường hợp ghi nhận. Nhưng hiện nay chủ yếu lây truyền giữa người với người trong cộng đồng. |
| Đường lây truyền | Động vật sang người: Tiếp xúc dịch tiết/mô động vật nhiễm (dơi, lợn).
Thực phẩm: Ăn trái cây, nhựa cây dính nước tiểu/nước bọt dơi. Người sang người: Tiếp xúc gần với dịch cơ thể bệnh nhân. |
Giọt bắn và khí dung qua đường hô hấp khi nói chuyện, ho và hắt hơi |
| Thời gian ủ bệnh | 4–14 ngày, có thể kéo dài đến 45 ngày | 2–14 ngày |
| Triệu chứng điển hình | Sốt, đau đầu, rối loạn ý thức, co giật, viêm não cấp | Sốt, ho, khó thở, mệt mỏi, mất vị giác/khứu giác |
| Vaccine và thuốc điều trị | Chưa có | Đã có vắc-xin và một số thuốc điều trị |
| Tỷ lệ tử vong | 40 -75%, tùy đợt bùng phát và điều kiện y tế | Khoảng 1–3% (thay đổi theo độ tuổi, bệnh nền, biến thể) |
Vì sao virus Nipah được đánh giá nguy hiểm hơn COVID-19?
Một trong những yếu tố khiến giới chuyên môn đặc biệt lo ngại về virus Nipah là tỷ lệ tử vong rất cao, thường dao động từ 40–75%. Trong một số ổ dịch được ghi nhận tại Bangladesh và Ấn Độ, tỷ lệ tử vong thậm chí vượt quá 70%.
Nguyên nhân chính đến từ việc virus Nipah tấn công trực tiếp hệ thần kinh trung ương, gây viêm não cấp với diễn tiến nhanh và khó kiểm soát, khác biệt rõ rệt so với đa số các ca COVID-19.
Hiện nay, virus Nipah vẫn chưa có vaccine phòng ngừa hoặc thuốc điều trị đặc hiệu được phê duyệt. Việc điều trị chủ yếu tập trung vào kiểm soát triệu chứng và hỗ trợ chức năng sống.
Ngược lại, COVID-19 đã có hệ thống vaccine và thuốc kháng virus giúp giảm đáng kể tỷ lệ bệnh nặng và tử vong.
Virus Nipah lây truyền từ động vật sang người thông qua thực phẩm hoặc dịch tiết nhiễm virus, đặc biệt tại các khu vực có sự tiếp xúc gần giữa con người và động vật hoang dã. Điều này khiến công tác phòng ngừa trở nên phức tạp, nhất là ở vùng nông thôn.
Theo đánh giá của Tổ chức Y tế Thế giới, khả năng virus Nipah gây ra đại dịch toàn cầu hiện được xem là thấp hơn SARS-CoV-2, do khả năng lây lan trong cộng đồng chưa cao. Các ổ dịch Nipah đến nay chủ yếu mang tính khu trú và được phát hiện sớm.

Do tỷ lệ tử vong cao và chưa có biện pháp phòng ngừa đặc hiệu, virus Nipah vẫn được xếp vào nhóm mầm bệnh nguy cơ cao cần giám sát chặt chẽ
Để chủ động ngăn chặn virus Nipah xâm nhập và bùng phát thành dịch trong cộng đồng, mỗi người dân được Bộ Y Tế khuyến cáo nên thực hiện các biện pháp phòng dịch sau đây: [3]
Virus có thể lây lan từ dơi sang các loài gia súc như lợn, bò, dê thông qua thức ăn hoặc môi trường sống bị ô nhiễm.
Để ngăn chặn nguy cơ bùng phát dịch trong cộng đồng, việc thực hiện nghiêm túc các biện pháp bảo hộ là bắt buộc.
Virus Nipah và COVID-19 có thể giống nhau ở triệu chứng ban đầu nhưng khác biệt lớn về mức độ nguy hiểm và khả năng kiểm soát dịch. Trong khi COVID-19 đã có vaccine và thuốc điều trị, virus Nipah vẫn là mối đe dọa tiềm ẩn với tỷ lệ tử vong cao. Hiểu rõ sự khác nhau giữa hai loại virus giúp mỗi cá nhân chủ động phòng ngừa và bảo vệ sức khỏe cộng đồng cùng Invivo Lab.