Virus Nipah (NiV) hiện đang được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vào nhóm tác nhân gây bệnh ưu tiên giám sát đặc biệt do tỷ lệ tử vong cực cao (lên đến 75%) và sức tàn phá nặng nề đối với hệ thần kinh. Trong bối cảnh y học hiện đại vẫn chưa tìm ra vaccine hay thuốc điều trị đặc hiệu, việc hiểu rõ cơ chế lây truyền từ vật chủ tự nhiên cũng như các dấu hiệu nhận biết sớm là “chìa khóa” sống còn để bảo vệ cộng đồng. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc điểm sinh học, diễn tiến lâm sàng và quy trình chẩn đoán kỹ thuật cao của loại virus nguy hiểm này.
1. Tổng quan về Virus Nipah :
Virus Nipah (tên khoa học: Henipavirus nipahense) là một loại virus gây bệnh truyền nhiễm nguy hiểm từ động vật sang người (zoonotic), đồng thời có khả năng lây truyền trực tiếp giữa người với người hoặc thông qua thực phẩm nhiễm bẩn. [1]

Virus Nipah là tác nhân truyền nhiễm nguy hiểm với tỷ lệ tử vong cao, chưa có vaccine điều trị.
Vật chủ tự nhiên của virus là loài dơi ăn quả (Pteropus), từ đó mầm bệnh có thể lây lan sang các động vật tiếp xúc gần với con người như lợn, dê, chó, mèo và gia súc [2]. Hiện nay, trước sự quay trở lại của mầm bệnh tại nhiều khu vực, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã xếp Virus Nipah vào nhóm tác nhân gây bệnh có nguy cơ cao cần được giám sát đặc biệt. Đáng lo ngại hơn, giới y khoa hiện vẫn chưa tìm ra vaccine phòng ngừa hay thuốc điều trị đặc hiệu, tạo nên một thách thức lớn đối với an ninh y tế cộng đồng.
Và theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tỷ lệ tử vong do Virus Nipah dao động ở mức rất cao, từ 40% đến 75% tùy theo điều kiện kiểm soát dịch tễ tại từng địa phương.
2. Đường lây truyền của Virus Nipah :
Virus Nipah lây truyền sang con người qua các con đường như [3] :
Tiếp xúc trực tiếp với động vật nhiễm bệnh: Con người có nguy cơ cao khi tiếp xúc gần với các loài động vật đang mang mầm bệnh hoặc chạm vào các loại dịch tiết sinh học như nước bọt, nước tiểu, máu của chúng.

Vật chủ tự nhiên của virus Nipah là loài dơi ăn quả (Pteropus)
Tiêu thụ thực phẩm bị ô nhiễm: Virus có thể xâm nhập qua đường ăn uống khi chúng ta sử dụng các loại trái cây bị dơi ăn dở, dính nước bọt của động vật hoang dã, hoặc tiêu thụ thịt từ các loài động vật nhiễm bệnh chưa được nấu chín kỹ.
Lây truyền trực tiếp giữa người với người: Mầm bệnh phát tán thông qua việc tiếp xúc gần với bệnh nhân, đặc biệt là khi tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết đường hô hấp, nước bọt, máu hoặc nước tiểu của người đang nhiễm virus.
Tiếp xúc với dịch tiết từ vật chủ trung gian: Các hoạt động tiếp xúc trực tiếp với chất bài tiết từ các vật chủ phổ biến như dơi, lợn, mèo… bị nhiễm bệnh là con đường ngắn nhất dẫn đến tình trạng lây nhiễm chéo và bùng phát dịch trong cộng đồng.
3. Diễn biến lâm sàng sau khi nhiễm virus Nipah:
3.1. Thời gian ủ bệnh
Theo báo cáo từ Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) Hoa Kỳ, virus Nipah có thời gian ủ bệnh đặc biệt kéo dài, thông thường từ 4 đến 21 ngày. Tuy nhiên, các ghi nhận lâm sàng cho thấy có những trường hợp đặc biệt thời gian tiềm tàng này kéo dài lên đến 45 ngày, tạo ra rào cản lớn trong việc giám sát dịch tễ và kiểm soát nguồn lây trong cộng đồng.
3.2. Giai đoạn khởi phát
Trong khoảng 3 – 14 ngày đầu tiên, bệnh nhân bắt đầu xuất hiện các triệu chứng không điển hình, dễ gây nhầm lẫn với các bệnh lý viêm đường hô hấp cấp tính thông thường:
- Hội chứng nhiễm trùng: Sốt cao kèm theo đau nhức đầu dữ dội.
- Biểu hiện đường hô hấp: Ho, đau họng và khó thở tiến triển.

Người bệnh có các triệu chứng tương tự cảm cúm hoặc viêm phổi
- Ở giai đoạn này, các triệu chứng không đặc hiệu khiến việc chẩn đoán phân biệt với cảm cúm hoặc viêm phổi trở nên khó khăn nếu không có sự hỗ trợ từ xét nghiệm Realtime RT-PCR.
3.3. Giai đoạn biến chứng:
Khi nồng độ virus gia tăng và tấn công trực tiếp vào hệ thần kinh trung ương, bệnh nhân nhanh chóng rơi vào tình trạng nguy kịch với các dấu hiệu thần kinh khu trú và toàn thể:
-
Người bệnh có thể lú lẫn hoặc mất phương hướng. Một số trường hợp rơi vào trạng thái rối loạn tâm thần hoặc buồn ngủ kéo dài. Co giật và suy hô hấp có thể xuất hiện.
-
Hôn mê sâu có thể xảy ra nhanh chóng. Thời gian tiến triển thường chỉ từ 24 đến 48 giờ sau khi có triệu chứng thần kinh.
3.4. Di chứng
Tác động của virus Nipah không dừng lại ở giai đoạn cấp tính. Những người sống sót sau nhiễm bệnh thường phải đối mặt với các di chứng nặng nề như
-
Tổn thương thần kinh bao gồm co giật dai dẳng và suy giảm trí nhớ. Khả năng vận động và tập trung có thể suy giảm rõ rệt. Một số bệnh nhân thay đổi tính cách và khó kiểm soát cảm xúc.
-
Trong một số trường hợp hiếm gặp, viêm não có thể tái phát sau nhiều tháng hoặc nhiều năm. Đây là đặc điểm đáng lưu ý của virus Nipah.
4. Các phương pháp chẩn đoán mắc virus Nipah :
Việc chẩn đoán sớm virus Nipah gặp nhiều thách thức do triệu chứng ban đầu thường không đặc hiệu, dễ nhầm lẫn với các bệnh lý hô hấp thông thường. Để xác định chính xác, y tế lâm sàng triển khai các kỹ thuật sau:
Khai thác yếu tố dịch tễ
Bác sĩ dựa trên các biểu hiện sốt, đau đầu và tiền sử tiếp xúc với vật chủ trung gian (dơi, lợn) hoặc người bệnh để khoanh vùng đối tượng nguy cơ. Đây là bước sơ bộ quan trọng để chỉ định các xét nghiệm chuyên sâu.
Xét nghiệm Realtime RT-PCR
Đây là kỹ thuật phổ biến nhất hiện nay nhằm phát hiện mã di truyền (RNA) của virus trực tiếp từ mẫu dịch tỵ hầu, máu, nước tiểu hoặc dịch não tủy. Phương pháp này mang lại độ chính xác cao và kết quả nhanh chóng trong giai đoạn cấp tính.
Xét nghiệm huyết thanh học (ELISA)
Kỹ thuật này giúp tìm kiếm các kháng thể đặc hiệu (IgM, IgG) hoặc kháng nguyên trong máu. ELISA hỗ trợ xác định phản ứng miễn dịch của cơ thể, có giá trị lớn trong việc theo dõi diễn tiến bệnh và giám sát dịch tễ.
Xét nghiệm máu tổng quát
Hỗ trợ theo dõi lâm sàng thông qua việc phát hiện sự sụt giảm bất thường của các tế bào máu và nhận diện tình trạng rối loạn điện giải do virus gây ra.
Chọc dò dịch não tủy
Phương pháp này được thực hiện để xác định liệu virus đã xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương hay chưa, giúp khẳng định tình trạng viêm não ở bệnh nhân.
Chụp cộng hưởng từ (MRI)
Sử dụng chẩn đoán hình ảnh để phát hiện những tổn thương đặc trưng hoặc các vùng viêm nhiễm bất thường trong mô não do virus tấn công.
5. Những lưu ý để giảm nguy cơ nhiễm virus Nipah :
Để chủ động ngăn chặn virus Nipah xâm nhập và bùng phát thành dịch trong cộng đồng, mỗi người dân được Bộ Y Tế khuyến cáo nên thực hiện các biện pháp phòng dịch sau đây: [4]
5.1. Kiểm soát nguy cơ lây truyền từ động vật hoang dã
- Tuyệt đối không đến gần khu vực loài dơi trú ngụ và tránh mọi hình thức tiếp xúc với động vật hoang dã.
- Không ăn thịt động vật hoang dã nhằm triệt tiêu nguy cơ lây nhiễm trực tiếp,
- Không sử dụng trái cây rụng hoặc bị cắn dở. Trái cây tươi cần được rửa sạch và gọt vỏ trước khi ăn. Không uống nhựa cây tươi chưa qua xử lý
5.2. Kiểm soát lây nhiễm từ động vật trung gian sang người
Virus có thể lây lan từ dơi sang các loài gia súc như lợn, bò, dê thông qua thức ăn hoặc môi trường sống bị ô nhiễm. Cần xây dựng hàng rào bảo vệ khu chăn nuôi. Người giết mổ phải sử dụng găng tay và quần áo bảo hộ. Tránh tiếp xúc với động vật có biểu hiện bệnh.
5.3. Phòng ngừa lây nhiễm chéo giữa người với người
Để ngăn chặn nguy cơ bùng phát dịch trong cộng đồng, việc thực hiện nghiêm túc các biện pháp bảo hộ là bắt buộc.
-
Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn. Khi chăm sóc bệnh nhân, cần đeo khẩu trang và găng tay. Không dùng chung vật dụng cá nhân.
-
Hạn chế tiếp xúc gần nếu không có thiết bị bảo hộ.
5.4. Thận trọng trong di chuyển và du lịch
- Hạn chế đến vùng có nguy cơ lưu hành virus. Nếu bắt buộc phải di chuyển, cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn y tế.
- Người trở về từ vùng dịch cần theo dõi sức khỏe trong 14 ngày. Nếu xuất hiện triệu chứng nghi ngờ, cần liên hệ cơ sở y tế ngay.
KẾT LUẬN
Virus Nipah là mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng. Tỷ lệ tử vong cao và nguy cơ biến chứng thần kinh khiến bệnh trở nên đặc biệt nguy hiểm. Trong bối cảnh chưa có vaccine và thuốc điều trị đặc hiệu, phòng ngừa vẫn là chiến lược quan trọng nhất. Chủ động bảo vệ bản thân và tuân thủ khuyến cáo y tế là cách hiệu quả để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm